menu_book
見出し語検索結果 "xả đạn" (1件)
xả đạn
日本語
動発砲する、銃を乱射する
Nam sinh này xả đạn bừa bãi gây thương vong.
この男子生徒は無差別に発砲し、死傷者を出しました。
swap_horiz
類語検索結果 "xả đạn" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "xả đạn" (1件)
Nam sinh này xả đạn bừa bãi gây thương vong.
この男子生徒は無差別に発砲し、死傷者を出しました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)